Hệ Thống Phân Tích Giao Dịch & Tài Chính
Cập nhật: Đang tải...
SỐ DƯ NGÂN HÀNG (HIỆN TẠI)
0 VND
Số dư Techcombank & MB
TIỀN MẶT TẠI QUẦY (HIỆN TẠI)
0 VND
Tổng tiền mặt 5 phòng khám
DOANH THU ĐẠT ĐƯỢC
0 VND
Đang tính toán...
LỢI NHUẬN RÒNG (NET PROFIT)
0 VND
Đang tính toán...
Doanh Thu Thực Tế so với Chỉ Tiêu KPI
Xu Hướng Dòng Tiền Lũy Kế Trong Tháng
Tỷ Lệ Đóng Góp Doanh Thu Của Các Cơ Sở
Cơ Cấu Định Phí và Biến Phí Doanh Nghiệp
Chi tiết tài khoản ngân hàng
| Ngân hàng | Số dư hiện tại | Mã GD cuối |
|---|
Chi tiết tiền mặt tại các cơ sở
| Phòng khám | Tiền mặt tại quầy | Số dư lũy kế |
|---|
Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh (P&L Statement)
Thời gian: Tháng 6/2026
| Khoản mục báo cáo tài chính | Số tiền (VND) | % Doanh Thu | % Tổng Chi Phí |
|---|
Nhật Ký Doanh Thu & Tiền Mặt Ghi Nhận Theo Ngày
Báo cáo doanh số trực tiếp từ hệ thống phòng khám (Lark Table: Doanh thu mới)
| Ngày ghi nhận | Cơ sở | Công ty | Doanh thu trong ngày | Tiền mặt tại quầy (tồn) | Lũy kế tiền mặt | Tiến độ đạt | Ghi chú | Người lập |
|---|
Báo Cáo Công Nợ Phải Thu & Phải Trả
TỔNG CÔNG NỢ PHẢI TRẢ (A/P)
0 VND
Công nợ cần thanh toán nhà cung cấp
TỔNG CÔNG NỢ PHẢI THU (A/R)
0 VND
Các khoản nợ cần thu của khách hàng
ĐÃ THANH TOÁN LŨY KẾ
0 VND
Tổng tiền nợ đã giải ngân
| Mã Công Nợ | Đối tác | Phòng khám | Nội dung chi tiết | Phân loại | Tổng giá trị | Đã thanh toán | Còn nợ | Hạn thanh toán | Trạng thái |
|---|
Nhật Ký Chi Phí Đã Duyệt Chi (Vouchers)
| Mã phiếu | Ngày hoàn thành | Đề xuất bởi | Mục chi phí | Loại chi phí | Nội dung/Lý do đề nghị chi | Phòng ban sử dụng | Hình thức | Số tiền duyệt |
|---|
Sổ Cái Giao Dịch Chi Tiết (Tài khoản ngân hàng)
| Ngày GD | Cơ sở | Nguồn thanh toán | Mô tả nội dung giao dịch | Danh mục phân loại | Nhóm chi phí | Số tiền |
|---|
Hiển thị 0 - 0 trong 0 giao dịch
Quy Ước Phân Loại Chi Phí Doanh Nghiệp
Bảng định nghĩa định phí & biến phí làm nền tảng tính toán P&L tự động
| Nội dung diễn giải | Mục chi phí | Nhóm chi phí | Loại chi phí | Khoản mục báo cáo (KQKD) |
|---|